ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thối đất trong tiếng Trung
Thối đất
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thối đất
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đất úng nước vì mưa nhiều
水淹的土壤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bùn lầy
Ngập úng
Đất ngập nước
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý