ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thổi địch
Hành động dùng hơi thổi vào đối thủ để tạo sự khó chịu hoặc ngăn cản.
对手的气息吹拂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa