ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thời điểm đó
Khoảng thời gian cụ thể hoặc lúc xảy ra một sự việc đã được nhắc đến trước đó
那时; 之前提到的具体时间或时刻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa