ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thời mãn dục
Giai đoạn trong đời sống của con người, thường là phụ nữ, khi chức năng sinh sản và các hoạt động sinh lý liên quan giảm sút hoặc kết thúc.
女性生理功能减退的阶段
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa