ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thối rữa
Thối và rữa.
腐烂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người không còn lương tâm, tâm hồn biến chất thoái hóa trở nên xấu xa tàn nhẫn.
腐烂,堕落