ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thòi trong tiếng Trung
Thòi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thòi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như lòi
突出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhô
Vót
Thúi
Vùn
Chồi
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
露出
凸出
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý