Thối
Động từTính từ

Thối (Động từ)
01
Xem thoái
腐烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trả lại tiền thừa
找零
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[chất hữu cơ] bị biến chất sinh ra mùi thối, do tác dụng huỷ hoại của vi sinh vật
腐烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
[bom, đạn, v.v.] bị hỏng, không phát nổ được
未爆炸的炸弹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thối (Tính từ)
01
Có mùi khó ngửi như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày
腐臭的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
