ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thôi tra trong tiếng Trung
Thôi tra
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thôi tra
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cho đòi gấp để xét hỏi
拘留
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
拘留
审问
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý