ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thời vụ
Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong nông, lâm, ngư nghiệp
农业、林业或渔业活动的最佳时机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa