Thơm
Danh từĐộng từTính từ

Thơm (Danh từ)
01
Dứa
菠萝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thơm (Động từ)
01
Hôn [thường nói về trẻ em]
亲吻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thơm (Tính từ)
01
Có mùi như mùi hương của hoa, dễ chịu, làm cho thích ngửi
芳香的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[tiếng tăm] tốt, được người đời nhắc đến và ca ngợi
有名的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
