ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thon
Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu
细长的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn, ưa nhìn [thường nói về cơ thể người phụ nữ]
苗条