ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thống chế
Chức quan võ cao cấp thời phong kiến
最高军事指挥官
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chức trên hàng tướng ở các nước tư bản chủ nghĩa
元帅