Anh - Việt

Bản dịch của từ Thông hành trong tiếng Trung

thông hành

Danh từ

thông hành (Danh từ)

Nghĩa 01 · Giấy tờ cho phép một người đi lại, nhất là qua biên giới.

准许通行,尤其是出入境的证件。

Giấy tờ cho phép một người đi lại, nhất là qua biên giới.

Ví dụ
他在边境口岸出示了通行证件。【】Anh ấy xuất trình thông hành tại cửa khẩu.
她需要旅行许可才能过境。【】Cô ấy cần thông hành để qua biên giới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thông hành (Noun)

Danh từ + thông hànhĐộng từ + thông hành
Kết hợp từ của thông hành
Collocation
Ví dụ

旅行证件

giấy thông hành

你必须在边境口岸出示旅行证件。

Bạn phải xuất trình giấy thông hành tại cửa khẩu.

Video ngữ cảnh