Thống nhất
Động từTính từ

Thống nhất (Động từ)
01
Hợp lại thành một khối với một cơ cấu tổ chức và sự điều hành quản lí chung
统一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho phù hợp với nhau, không mâu thuẫn nhau
使一致
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thống nhất (Tính từ)
01
Có sự phù hợp, nhất trí với nhau, không mâu thuẫn nhau
一致
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
