thống nhất
thống nhất (Động từ)
Nghĩa 01 · Hợp các vùng, bộ phận hoặc lực lượng thành một thể chung.
使不同部分合为一个整体。
Hợp các vùng, bộ phận hoặc lực lượng thành một thể chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cùng đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc quyết định.
对某个意见、计划或决定达成一致。
Cùng đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc quyết định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho cách làm, quy định hoặc tiêu chuẩn trở nên giống nhau.
使做法、规定或标准相同。
Làm cho cách làm, quy định hoặc tiêu chuẩn trở nên giống nhau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thống nhất (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
统一国家 thống nhất đất nước | 人民希望在多年分裂后统一国家。 Người dân mong muốn thống nhất đất nước sau nhiều năm chia cắt. |
商定计划 thống nhất kế hoạch | 双方需要在启动项目之前商定计划。 Hai bên cần thống nhất kế hoạch trước khi bắt đầu dự án. |
统一流程 thống nhất quy trình | 公司希望统一各分公司的工作流程。 Công ty muốn thống nhất quy trình làm việc giữa các chi nhánh. |
统一数据格式 thống nhất định dạng dữ liệu | 技术团队正在为新系统统一数据格式。 Nhóm kỹ thuật đang thống nhất định dạng dữ liệu cho hệ thống mới. |
达成一致意见 thống nhất ý kiến | 会议后,成员们就这个问题达成了一致意见。 Sau cuộc họp, các thành viên đã thống nhất ý kiến về vấn đề này. |
thống nhất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được hợp thành một thể chung.
合为一个整体的。
Được hợp thành một thể chung.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phù hợp với nhau và không mâu thuẫn.
彼此一致,没有矛盾的。
Phù hợp với nhau và không mâu thuẫn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thống nhất (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
统一标准 tiêu chuẩn thống nhất | 这个行业需要统一的质量标准。 Ngành này cần các tiêu chuẩn thống nhất về chất lượng. |
一致的做法 cách làm thống nhất | 教师在评分时应该采用一致的做法。 Giáo viên nên có cách làm thống nhất khi chấm bài. |
统一的国家 đất nước thống nhất | 他们希望建设一个统一而和平的国家。 Họ hy vọng xây dựng một đất nước thống nhất và hòa bình. |
共同立场 quan điểm thống nhất | 代表们就教育问题提出了共同立场。 Các đại biểu đã đưa ra một quan điểm thống nhất về giáo dục. |