Anh - Việt

Bản dịch của từ Thống nhất trong tiếng Trung

thống nhất

Động từTính từ

thống nhất (Động từ)

Nghĩa 01 · Hợp các vùng, bộ phận hoặc lực lượng thành một thể chung.

使不同部分合为一个整体。

Hợp các vùng, bộ phận hoặc lực lượng thành một thể chung.

Ví dụ
人们希望国家在战争后尽快统一。【】Người dân mong đất nước sớm được thống nhất sau chiến tranh.
政府正努力把各地区统一到一个共同制度下。【】Chính phủ cố gắng thống nhất các vùng dưới một hệ thống chung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cùng đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc quyết định.

对某个意见、计划或决定达成一致。

Cùng đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc quyết định.

Ví dụ
全组商定星期一开会。【】Cả nhóm thống nhất chọn thứ Hai làm ngày họp.
双方就房子的售价达成了一致。【】Hai bên đã thống nhất về giá bán căn nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm cho cách làm, quy định hoặc tiêu chuẩn trở nên giống nhau.

使做法、规定或标准相同。

Làm cho cách làm, quy định hoặc tiêu chuẩn trở nên giống nhau.

Ví dụ
公司想统一每月报告的格式。【】Công ty muốn thống nhất mẫu báo cáo hằng tháng.
我们需要统一两个办公室的规定。【】Chúng ta cần thống nhất quy định ở hai văn phòng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thống nhất (Verb)

thống nhất + Danh từ
Kết hợp từ của thống nhất
Collocation
Ví dụ

统一国家

thống nhất đất nước

人民希望在多年分裂后统一国家。

Người dân mong muốn thống nhất đất nước sau nhiều năm chia cắt.

商定计划

thống nhất kế hoạch

双方需要在启动项目之前商定计划。

Hai bên cần thống nhất kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.

统一流程

thống nhất quy trình

公司希望统一各分公司的工作流程。

Công ty muốn thống nhất quy trình làm việc giữa các chi nhánh.

统一数据格式

thống nhất định dạng dữ liệu

技术团队正在为新系统统一数据格式。

Nhóm kỹ thuật đang thống nhất định dạng dữ liệu cho hệ thống mới.

达成一致意见

thống nhất ý kiến

会议后,成员们就这个问题达成了一致意见。

Sau cuộc họp, các thành viên đã thống nhất ý kiến về vấn đề này.

thống nhất (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được hợp thành một thể chung.

合为一个整体的。

Được hợp thành một thể chung.

Ví dụ
战争后,越南成为一个统一的国家。【】Sau chiến tranh, Việt Nam là một đất nước thống nhất.
他们想为整个公司建立一个统一的系统。【】Họ muốn xây dựng một hệ thống thống nhất cho cả công ty.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phù hợp với nhau và không mâu thuẫn.

彼此一致,没有矛盾的。

Phù hợp với nhau và không mâu thuẫn.

Ví dụ
报告中的数字彼此不一致。【】Các số liệu trong báo cáo không thống nhất với nhau.
他的话和行动很一致。【】Lời nói và hành động của anh ấy rất thống nhất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thống nhất (Adjective)

Danh từ + thống nhấtSố lượng + thống nhấtthống nhất + Giới từ
Kết hợp từ của thống nhất
Collocation
Ví dụ

统一标准

tiêu chuẩn thống nhất

这个行业需要统一的质量标准。

Ngành này cần các tiêu chuẩn thống nhất về chất lượng.

一致的做法

cách làm thống nhất

教师在评分时应该采用一致的做法。

Giáo viên nên có cách làm thống nhất khi chấm bài.

统一的国家

đất nước thống nhất

他们希望建设一个统一而和平的国家。

Họ hy vọng xây dựng một đất nước thống nhất và hòa bình.

共同立场

quan điểm thống nhất

代表们就教育问题提出了共同立场。

Các đại biểu đã đưa ra một quan điểm thống nhất về giáo dục.

Video ngữ cảnh