Thông

Thông (Danh từ)
Cây hạt trần, thân thẳng, có nhựa thơm, lá hình kim, tán lá hình tháp
松树
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông (Động từ)
Nối liền một mạch với nhau từ nơi nọ đến nơi kia, không bị cản trở, ngăn cách
连接,不间断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho được lưu thông từ đầu nọ đến đầu kia, từ chỗ này đến chỗ khác, không bị tắc nghẽn, không bị dồn ứ
使物体从一端流通到另一端,不被堵塞或阻碍,保持畅通无阻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liền suốt một mạch, không gián đoạn, không ngừng nghỉ
持续不断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiểu rõ và đồng ý chấp thuận, không còn gì băn khoăn, thắc mắc nữa
了解并同意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biết và nắm được một cách thành thạo
精通
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
