Anh - Việt
thông tư
Danh từ
thông tư (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn bản của cơ quan nhà nước, thường do bộ hoặc ngành ban hành, giải thích và hướng dẫn cách thi hành các văn bản pháp luật trong phạm vi quản lí của ngành đó.
由部委或政府机关发布的正式文件,用于解释和指导法规的执行。
Văn bản của cơ quan nhà nước, thường do bộ hoặc ngành ban hành, giải thích và hướng dẫn cách thi hành các văn bản pháp luật trong phạm vi quản lí của ngành đó.
Ví dụ
卫生部刚刚发布了一份关于诊疗服务的新通知。【】Bộ Y tế vừa ban hành một thông tư mới về khám chữa bệnh.
这份部门通令说明了如何执行新的劳动政策。【】Thông tư này hướng dẫn cách thực hiện chính sách lao động mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thông tư (Noun)
Giới từ + thông tưthông tư + Tính từĐộng từ + thông tư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
根据通知 theo thông tư | 企业必须根据本通知提交报告。 Doanh nghiệp phải nộp báo cáo theo thông tư này. |
在通知中规定 được quy định trong thông tư | 这项费用在该通知中有明确规定。 Mức phí này được quy định trong thông tư. |