Thót
Động từ

Thót (Động từ)
01
Thu nhỏ hoặc làm cho thu nhỏ thể tích lại ở một bộ phận nào đó
缩小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Di chuyển bằng động tác [thường là nhảy] rất nhanh, gọn và đột ngột
迅速移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nẩy mạnh người lên một cách đột ngột
猛地跳起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
