ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thọt
Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật
一条腿比另一条短
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[chạy] thẳng một mạch vào bên trong
直冲进去