Thốt
Động từTrạng từ

Thốt (Động từ)
01
Bật ra thành tiếng, thành lời một cách tự nhiên và thình lình
脱口而出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thốt (Trạng từ)
01
[hoạt động, trạng thái tâm lí - tình cảm xảy ra] đột ngột và rất nhanh, chỉ trong thời gian rất ngắn
突然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
