Anh - Việt

Bản dịch của từ Thủ công trong tiếng Trung

thủ công

Động từDanh từTính từ

thủ công (Động từ)

thủ công (Danh từ)

Nghĩa 01 · Môn học hoặc hoạt động làm những đồ vật đơn giản bằng tay.

学习或进行手工制作简单物品的课程或活动。

Môn học hoặc hoạt động làm những đồ vật đơn giản bằng tay.

Ví dụ
我的孩子很喜欢在学校上手工课。【】Con tôi rất thích học thủ công ở trường.
手工课上,我们做卡片送给妈妈。【】Trong giờ thủ công, chúng em làm thiệp tặng mẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nghề, ngành hoặc việc làm ra các sản phẩm bằng tay, thường mang tính truyền thống.

用手制作产品的行业、职业或工作,常具有传统特色。

Nghề, ngành hoặc việc làm ra các sản phẩm bằng tay, thường mang tính truyền thống.

Ví dụ
当地手工艺为很多人提供工作。【】Nghề thủ công địa phương tạo việc làm cho nhiều người.
这个手工艺行业以陶器闻名。【】Ngành thủ công này nổi tiếng với đồ gốm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thủ công (Noun)

Danh từ + thủ côngthủ công + Danh từthủ công + Tính từĐộng từ + thủ công
Kết hợp từ của thủ công
Collocation
Ví dụ

手工业

nghề thủ công

这种手工业在这个村庄已经传承了好几代。

Nghề thủ công này đã tồn tại trong làng nhiều thế hệ.

手工课

môn thủ công

孩子们星期五下午有手工课。

Trẻ em có môn thủ công vào chiều thứ Sáu.

手工课

lớp thủ công

我报名参加了周末的手工课。

Tôi đăng ký một lớp thủ công vào cuối tuần.

手工艺村

làng nghề thủ công

钵场是一个著名的手工艺村。

Bát Tràng là một làng nghề thủ công nổi tiếng.

thủ công (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được làm bằng tay hoặc bằng dụng cụ đơn giản, không chủ yếu dùng máy móc.

用手或简单工具制作的,不主要依靠机器。

Được làm bằng tay hoặc bằng dụng cụ đơn giản, không chủ yếu dùng máy móc.

Ví dụ
这个包是手工制作的。【】Chiếc túi này được làm thủ công.
这个手工工序很费时间。【】Công đoạn thủ công này mất rất nhiều thời gian.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thủ công (Adjective)

Danh từ + thủ côngĐộng từ + thủ công
Kết hợp từ của thủ công
Collocation
Ví dụ

手工制作的产品

sản phẩm thủ công

这家商店出售当地的手工制品。

Cửa hàng này bán các sản phẩm thủ công địa phương.

手工制品

đồ thủ công

她喜欢买手工制品当礼物。

Cô ấy thích mua đồ thủ công làm quà.

手工工序

công đoạn thủ công

包装仍然是一个手工工序。

Khâu đóng gói vẫn là một công đoạn thủ công.

体力劳动

lao động thủ công

机器人可以取代一些体力劳动工作。

Robot có thể thay thế một số công việc lao động thủ công.

Video ngữ cảnh