ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thủ công
Lao động sản xuất bằng tay với công cụ giản đơn, thô sơ
手工制作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môn học dạy cho học sinh cách làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kĩ năng lao động
手工课