ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thú dịch trong tiếng Trung

Thú dịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thú dịch (Danh từ)

01

Loài động vật hoang dã bị con người săn bắn hoặc nuôi làm mồi để săn bắn

野生动物通常被人类猎捕或者养起来作为猎物,用以猎杀

Ví dụ
02

Động vật gặm nhấm gây hại, nhất là đối với các sản phẩm lưu trữ và nông sản, như chuột, gián, mọt.

啮齿动物造成的危害尤其明显,影响存储产品和农作物,比如老鼠、蟑螂和甲虫等。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.