ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thú dịch
Loài động vật hoang dã bị con người săn bắn hoặc nuôi làm mồi để săn bắn
野生动物通常被人类猎捕或者养起来作为猎物,用以猎杀
Động vật gặm nhấm gây hại, nhất là đối với các sản phẩm lưu trữ và nông sản, như chuột, gián, mọt.
啮齿动物造成的危害尤其明显,影响存储产品和农作物,比如老鼠、蟑螂和甲虫等。