Anh - Việt

Bản dịch của từ Thủ môn trong tiếng Trung

thủ môn

Danh từ

thủ môn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cầu thủ đứng trong khung thành, có nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ khung thành và ngăn bóng lọt vào lưới.

在球门前守护球门、阻止对方进球的球员。

Cầu thủ đứng trong khung thành, có nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ khung thành và ngăn bóng lọt vào lưới.

Ví dụ
昨天比赛中,守门员扑出了一个点球。【】Hôm qua, thủ môn đã cứu thua một quả phạt đền trong trận đấu.
我们队这个赛季really需要一名更好的门将。【】Đội bóng cần một thủ môn giỏi hơn ở mùa giải này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thủ môn (Noun)

thủ môn + Danh từthủ môn + Tính từ
Kết hợp từ của thủ môn
Collocation
Ví dụ

国家队守门员

thủ môn đội tuyển

国家队守门员在比赛后受到了表扬。

Thủ môn đội tuyển quốc gia được khen ngợi sau trận đấu.

Video ngữ cảnh