Anh - Việt

Bản dịch của từ Thù nghịch trong tiếng Trung

thù nghịch

Động từ

thù nghịch (Động từ)

Nghĩa 01 · chống lại vì lẽ sống còn

抵抗生存

chống lại vì lẽ sống còn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh