Anh - Việt
thủ pháp
Danh từ
thủ pháp (Danh từ)
Nghĩa 01 · cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó
方法
cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
thủ pháp
方法
cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa