ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thú quê trong tiếng Trung
Thú quê
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thú quê
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Thú vui thôn quê
乡村乐趣
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
田园
乡村
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý