Thủ
Danh từĐộng từ

Thủ (Danh từ)
01
Đầu của gia súc đã giết thịt [thường nói về đầu lợn]
屠宰动物的头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thủ (Động từ)
01
Chống đỡ để tự bảo vệ trước sự tiến công của đối phương
防守
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đảm nhiệm một vai trò cụ thể nào đó trong một công việc có nhiều người tham gia
承担角色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giấu sẵn trong mình hoặc chuẩn bị sẵn để phòng khi phải đối phó thì dùng đến
保留,准备以备使用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Lấy cắp
偷窃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
