Thú
Danh từTính từĐộng từ

Thú (Danh từ)
01
Động vật có xương sống bậc cao, có lông mao và tuyến vú, nuôi con bằng sữa
哺乳动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Điều làm cho người ta cảm thấy vui thích
乐趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thú (Tính từ)
01
Cảm thấy vui và thích thú khi làm một việc gì đó
感到快乐和享受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thú (Động từ)
01
Tự nhận hoặc nói ra việc đã làm không tốt của mình mà trong thâm tâm muốn che giấu
承认错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đầu thú [nói tắt]
投降
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
