Thư
Danh từĐộng từTính từ

Thư (Danh từ)
01
Giấy viết gửi cho người nào đó, mang nội dung về những điều mình muốn nói với người ấy
信件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thư (Động từ)
01
Viết thư [cho ai đó]
写信
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Để cho hoãn lại, chậm lại một thời gian, không bức bách phải làm ngay việc gì [thường dùng trong lời cầu xin]
请求推迟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thư (Tính từ)
01
Ở trạng thái công việc đã bớt thúc bách hơn
不紧迫的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
