Anh - Việt
thủ tục
Danh từ
thủ tục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các bước hoặc giấy tờ phải thực hiện theo quy định để giải quyết một việc chính thức.
办理正式事务时必须按规定完成的步骤或文件。
Các bước hoặc giấy tờ phải thực hiện theo quy định để giải quyết một việc chính thức.
Ví dụ
我正在办理签证手续。【】Tôi đang làm thủ tục xin visa.
他们十分钟内办好了入住手续。【】Họ hoàn tất thủ tục nhận phòng trong mười phút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuỗi lệnh hoặc các bước được lập trình để máy tính thực hiện một nhiệm vụ nhất định.
为让计算机完成特定任务而编写的一组指令或步骤。
Chuỗi lệnh hoặc các bước được lập trình để máy tính thực hiện một nhiệm vụ nhất định.
Ví dụ
程序员编写了一个过程来检查数据。【】Lập trình viên viết một thủ tục để kiểm tra dữ liệu.
用户每次登录时,这个例程都会运行。【】Thủ tục này chạy mỗi khi người dùng đăng nhập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thủ tục (Noun)
thủ tục + Tính từthủ tục + Động từĐộng từ + thủ tục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
法律程序 thủ tục pháp lý | 公司在签合同前必须遵守法律程序。 Công ty cần tuân thủ các thủ tục pháp lý trước khi ký hợp đồng. |
行政手续 thủ tục hành chính | 居民可以在线提交行政手续。 Người dân có thể nộp thủ tục hành chính trực tuyến. |
子程序 thủ tục con | 程序员编写了一个子程序来处理数据。 Lập trình viên viết một thủ tục con để xử lý dữ liệu. |
繁琐的手续 thủ tục rườm rà | 许多人抱怨这些繁琐的手续。 Nhiều người phàn nàn về các thủ tục rườm rà này. |