Thu về
Động từ

Thu về (Động từ)
01
Hành động gom lại, lấy lại, lôi về, tập hợp lại về một chỗ (thường dùng với ý nghĩa tài chính, vật chất, lợi nhuận, hoặc sự vật tản mác)
收回
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mùa thu đến, thời điểm mùa thu về (nghĩa bóng, ít dùng, thường trong văn thơ)
秋天的到来
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
