ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thuần thục
[làm việc gì đó] rất thành thạo và nhuần nhuyễn vì đã làm nhiều hoặc đã được tập luyện nhiều
非常熟练
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[người phụ nữ] hiền dịu, đảm đang và biết ăn ở
温柔能干的女人