Thuận
Tính từ

Thuận (Tính từ)
01
Theo đúng chiều chuyển động, vận động bình thường của sự vật
顺着自然的方向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hợp với hoặc tiện cho một hoạt động hay sự cảm nhận tự nhiên nào đó
适合、方便
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bằng lòng, đồng tình
同意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
