thực dân
thực dân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hoặc thế lực từ nước ngoài đi chiếm đóng và cai trị một nước khác làm thuộc địa.
侵占和统治殖民地的人或势力。
Người hoặc thế lực từ nước ngoài đi chiếm đóng và cai trị một nước khác làm thuộc địa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực dân (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
殖民压迫 ách thực dân | 人民在殖民压迫下生活了很多年。 Người dân phải sống dưới ách thực dân trong nhiều năm. |
殖民主义 chủ nghĩa thực dân | 殖民主义给社会带来了重大变化。 Chủ nghĩa thực dân đã gây ra nhiều thay đổi lớn trong xã hội. |
thực dân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về việc chiếm đóng và cai trị một nước khác làm thuộc địa.
属于殖民统治的。
Thuộc về việc chiếm đóng và cai trị một nước khác làm thuộc địa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực dân (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
殖民强国 cường quốc thực dân | 这个国家曾是一个主要的殖民强国。 Nước này từng là một cường quốc thực dân lớn. |
殖民政策 chính sách thực dân | 殖民政策严重影响了当地经济。 Chính sách thực dân ảnh hưởng mạnh đến nền kinh tế địa phương. |
殖民统治 chế độ thực dân | 殖民统治在这里持续了很多年。 Chế độ thực dân tồn tại ở đây trong nhiều năm. |
殖民时期 thời kỳ thực dân | 许多建筑建于殖民时期。 Nhiều tòa nhà được xây dựng vào thời kỳ thực dân. |
殖民制度 hệ thống thực dân | 殖民制度造成了社会不平等。 Hệ thống thực dân tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội. |