Anh - Việt

Bản dịch của từ Thực đơn trong tiếng Trung

thực đơn

Danh từ

thực đơn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Danh sách các món ăn có sẵn trong nhà hàng hoặc được phục vụ trong một bữa ăn.

餐馆或宴会上提供的菜品清单。

Danh sách các món ăn có sẵn trong nhà hàng hoặc được phục vụ trong một bữa ăn.

Ví dụ
请给我看一下菜单好吗?【】Bạn cho tôi xem thực đơn được không?
今天的菜单上有烤鸡吗?【】Thực đơn hôm nay có món gà nướng không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực đơn (Noun)

thực đơn + Danh từthực đơn + Tính từĐộng từ + thực đơn
Kết hợp từ của thực đơn
Collocation
Ví dụ

儿童菜单

thực đơn trẻ em

我孩子喜欢从儿童菜单上点菜。

Con tôi thích gọi món trong thực đơn trẻ em.

今日菜单

thực đơn hôm nay

厨师推荐了今日菜单上的一道特色菜。

Đầu bếp giới thiệu món đặc biệt trong thực đơn hôm nay.

饮品单

thực đơn đồ uống

服务员先给了我们饮品单。

Nhân viên đưa cho chúng tôi thực đơn đồ uống trước.

Video ngữ cảnh