Anh - Việt
thực dụng
Tính từ
thực dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ chú trọng lợi ích thiết thực, nhất là tiền bạc hoặc lợi ích trước mắt, và ít quan tâm đến những điều khác.
只看重实际利益,尤其是眼前的物质利益。
Chỉ chú trọng lợi ích thiết thực, nhất là tiền bạc hoặc lợi ích trước mắt, và ít quan tâm đến những điều khác.
Ví dụ
她因为只关心钱而被认为很功利。【】Cô ấy bị cho là thực dụng vì chỉ quan tâm đến tiền.
他选择有钱的伴侣时显得很自私。【】Anh ta khá thực dụng khi chọn người yêu giàu có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực dụng (Adjective)
Danh từ + thực dụngTrạng từ + thực dụngthực dụng + Danh từthực dụng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
物质主义的生活方式 lối sống thực dụng | 他过着物质主义的生活方式,总是把金钱放在首位。 Anh ấy theo đuổi một lối sống thực dụng và luôn đặt tiền bạc lên hàng đầu. |
务实的思维方式 tư duy thực dụng | 务实的思维方式帮助她找到了符合预算的解决方案。 Tư duy thực dụng giúp cô tìm được giải pháp phù hợp với ngân sách. |
务实的方法 cách tiếp cận thực dụng | 团队需要一种务实的方法来解决这个问题。 Nhóm cần một cách tiếp cận thực dụng để giải quyết vấn đề này. |