ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thực dụng
Chỉ nhằm vào những gì có thể mang lại lợi ích vật chất thiết thực và trước mắt cho mình, không quan tâm đến những mặt khác
实用的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa