Anh - Việt
thực hư
Tính từDanh từ
thực hư (Tính từ)
thực hư (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự thật hoặc tình hình thực tế của một sự việc, nhất là khi còn chưa rõ.
某件事的真实情况,尤其是尚未弄清时。
Sự thật hoặc tình hình thực tế của một sự việc, nhất là khi còn chưa rõ.
Ví dụ
这件事的实情还不清楚。【】Thực hư của câu chuyện này vẫn chưa rõ.
记者正在调查这个谣言的真相。【】Phóng viên đang tìm hiểu thực hư của tin đồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực hư (Noun)
thực hư + Giới từĐộng từ + thực hư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
事情的真相 thực hư của sự việc | 警方正在调查事情的真相。 Cảnh sát đang điều tra thực hư của sự việc. |