Anh - Việt

Bản dịch của từ Thực khách trong tiếng Trung

thực khách

Danh từ

thực khách (Danh từ)

Nghĩa 01 · khách ăn của một cửa hàng ăn hoặc của một bữa tiệc

顾客

khách ăn của một cửa hàng ăn hoặc của một bữa tiệc

Ví dụ
今天的餐厅有很多顾客。【】Hôm nay có nhiều thực khách ở nhà hàng.
这家店没有足够的食客。【】Quán này không có đủ thực khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh