Anh - Việt

Bản dịch của từ Thực lòng trong tiếng Trung

thực lòng

Tính từ

thực lòng (Tính từ)

Nghĩa 01 · thành thật, từ đáy lòng, không có gì giả dối

真诚

thành thật, từ đáy lòng, không có gì giả dối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh