ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thực lực
Sức mạnh, khả năng thực có để thực hiện một việc gì đó (thường nói về quân sự, kinh tế, học tập...)
实际的力量或能力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa