ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thực phẩm
Các thứ dùng để chế biến thành món ăn, như thịt, cá, trứng, v.v. [nói khái quát]; phân biệt với lương thực
食品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa