Anh - Việt

Bản dịch của từ Thực sự trong tiếng Trung

thực sự

Tính từTrạng từ

thực sự (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thật, đúng là như vậy, không phải giả tạo hoặc chỉ bề ngoài.

真实的,不是表面的或假装的。

Có thật, đúng là như vậy, không phải giả tạo hoặc chỉ bề ngoài.

Ví dụ
那是当地居民真正的需求。【】Đó là nhu cầu thực sự của người dân.
我们需要一个真正的解决办法。【】Chúng tôi cần một giải pháp thực sự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực sự (Adjective)

Danh từ + thực sự
Kết hợp từ của thực sự
Collocation
Ví dụ

现实世界

thế giới thực sự

工作经验能帮助你了解现实世界。

Kinh nghiệm làm việc giúp bạn hiểu thế giới thực sự.

真爱

tình yêu thực sự

每个人都希望找到真爱。

Ai cũng mong muốn tìm được tình yêu thực sự.

真正的问题

vấn đề thực sự

费用才是真正的问题。

Chi phí mới là vấn đề thực sự.

真正的朋友

bạn bè thực sự

真正的朋友会在困难时期陪伴你。

Bạn bè thực sự sẽ ở bên bạn khi khó khăn.

真正的原因

lý do thực sự

没人知道他辞职的真正原因。

Không ai biết lý do thực sự anh ấy nghỉ việc.

thực sự (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là đúng, có thật hoặc diễn ra đúng như nói.

表示某事确实是真的或确实如此。

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là đúng, có thật hoặc diễn ra đúng như nói.

Ví dụ
这确实是个难题。【】Đây thực sự là một vấn đề khó.
我真的想感谢你。【】Tôi thực sự muốn cảm ơn bạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực sự (Adverb)

Từ đi kèm + thực sựthực sự + Tính từthực sự + Động từ
Kết hợp từ của thực sự
Collocation
Ví dụ

不太知道

không thực sự biết

我不太知道答案。

Tôi không thực sự biết câu trả lời.

Video ngữ cảnh