ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thực tập
Tập làm trong thực tế để vận dụng và củng cố kiến thức lí thuyết, trau dồi thêm về nghiệp vụ, chuyên môn
在实际环境中实践以巩固理论知识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa