Anh - Việt

Bản dịch của từ Thực tế trong tiếng Trung

thực tế

Danh từTính từTrạng từ

thực tế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những gì thật sự tồn tại hoặc đang xảy ra trong đời sống.

真实存在或发生的事物、情况。

Những gì thật sự tồn tại hoặc đang xảy ra trong đời sống.

Ví dụ
生活的现实有时很复杂。【】Thực tế của cuộc sống đôi khi rất phức tạp.
我们必须面对现实。【】Chúng ta phải đối mặt với thực tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực tế (Noun)

thực tế + Danh từthực tế + Tính từĐộng từ + thực tế
Kết hợp từ của thực tế
Collocation
Ví dụ

现实生活

thực tế cuộc sống

这个理论很难应用到现实生活中。

Lý thuyết này khó áp dụng vào thực tế cuộc sống.

thực tế (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thật hoặc đúng với tình hình, số liệu đang có.

实际存在的;符合实际情况的。

Có thật hoặc đúng với tình hình, số liệu đang có.

Ví dụ
实际费用比预计的高。【】Chi phí thực tế cao hơn dự tính.
决定前请核对实际数据。【】Hãy kiểm tra số liệu thực tế trước khi quyết định.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có ích và phù hợp với nhu cầu hoặc điều kiện trong đời sống.

在实际生活中有用、可行的。

Có ích và phù hợp với nhu cầu hoặc điều kiện trong đời sống.

Ví dụ
这对小家庭来说是一个实用的解决办法。【】Đây là một giải pháp thực tế cho gia đình nhỏ.
这门课提供了很多实用的建议。【】Khóa học cho nhiều lời khuyên thực tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Biết xét đến điều có thể làm được, không chỉ dựa vào mong muốn.

考虑实际条件和可行性的。

Biết xét đến điều có thể làm được, không chỉ dựa vào mong muốn.

Ví dụ
她很现实,选择了一套自己买得起的房子。【】Cô ấy thực tế và chọn một căn nhà phù hợp với khả năng.
规划开支时,我们需要务实。【】Chúng ta cần thực tế khi lập kế hoạch chi tiêu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực tế (Adjective)

Danh từ + thực tế
Kết hợp từ của thực tế
Collocation
Ví dụ

实际成本

chi phí thực tế

实际成本比预期更高。

Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.

实际需求

nhu cầu thực tế

产品必须满足客户的实际需求。

Sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu thực tế của khách hàng.

实践经验

kinh nghiệm thực tế

这份工作需要实践经验。

Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm thực tế.

实际可行的解决方案

giải pháp thực tế

我们需要一个实际可行的解决方案来处理这个问题。

Chúng ta cần một giải pháp thực tế cho vấn đề này.

切合实际的计划

kế hoạch thực tế

他们提出了一个更切合实际的计划。

Họ đã đưa ra một kế hoạch thực tế hơn.

thực tế (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh điều đúng, thường trái với điều người khác nghĩ hoặc điều đã nói.

事实上;实际上。

Dùng để nhấn mạnh điều đúng, thường trái với điều người khác nghĩ hoặc điều đã nói.

Ví dụ
事实上,他昨天给我打过电话。【】Thực tế, anh ấy đã gọi cho tôi hôm qua.
我以为它便宜,但实际上它相当贵。【】Tôi tưởng nó rẻ, nhưng thực tế nó khá đắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực tế (Adverb)

Giới từ + thực tếTừ đi kèm + thực tế
Kết hợp từ của thực tế
Collocation
Ví dụ

在实际中

trong thực tế

在实际中,这条规则很难应用。

Trong thực tế, quy tắc này khó áp dụng.

事实上

trên thực tế

事实上,这个问题比我们想的更复杂。

Trên thực tế, vấn đề phức tạp hơn chúng ta nghĩ.

Video ngữ cảnh