thực tế
thực tế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những gì thật sự tồn tại hoặc đang xảy ra trong đời sống.
真实存在或发生的事物、情况。
Những gì thật sự tồn tại hoặc đang xảy ra trong đời sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực tế (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
现实生活 thực tế cuộc sống | 这个理论很难应用到现实生活中。 Lý thuyết này khó áp dụng vào thực tế cuộc sống. |
thực tế (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thật hoặc đúng với tình hình, số liệu đang có.
实际存在的;符合实际情况的。
Có thật hoặc đúng với tình hình, số liệu đang có.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có ích và phù hợp với nhu cầu hoặc điều kiện trong đời sống.
在实际生活中有用、可行的。
Có ích và phù hợp với nhu cầu hoặc điều kiện trong đời sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Biết xét đến điều có thể làm được, không chỉ dựa vào mong muốn.
考虑实际条件和可行性的。
Biết xét đến điều có thể làm được, không chỉ dựa vào mong muốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực tế (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
实际成本 chi phí thực tế | 实际成本比预期更高。 Chi phí thực tế cao hơn dự kiến. |
实际需求 nhu cầu thực tế | 产品必须满足客户的实际需求。 Sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu thực tế của khách hàng. |
实践经验 kinh nghiệm thực tế | 这份工作需要实践经验。 Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm thực tế. |
实际可行的解决方案 giải pháp thực tế | 我们需要一个实际可行的解决方案来处理这个问题。 Chúng ta cần một giải pháp thực tế cho vấn đề này. |
切合实际的计划 kế hoạch thực tế | 他们提出了一个更切合实际的计划。 Họ đã đưa ra một kế hoạch thực tế hơn. |
thực tế (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh điều đúng, thường trái với điều người khác nghĩ hoặc điều đã nói.
事实上;实际上。
Dùng để nhấn mạnh điều đúng, thường trái với điều người khác nghĩ hoặc điều đã nói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực tế (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在实际中 trong thực tế | 在实际中,这条规则很难应用。 Trong thực tế, quy tắc này khó áp dụng. |
事实上 trên thực tế | 事实上,这个问题比我们想的更复杂。 Trên thực tế, vấn đề phức tạp hơn chúng ta nghĩ. |