ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thực thụ
Thật sự, với đầy đủ tư cách và bản chất như vốn có chứ không phải chỉ trên danh nghĩa
真正的; 实际的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa