thực thụ
thực thụ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thật sự, đúng là như vốn có về bản chất hoặc tư cách, chứ không chỉ mang danh nghĩa.
真正的,名副其实的,不只是名义上的。
Thật sự, đúng là như vốn có về bản chất hoặc tư cách, chứ không chỉ mang danh nghĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã đạt đầy đủ tư cách và được công nhận chính thức, không còn ở giai đoạn tập sự.
正式的,已取得正式资格的,不再是试用或实习的。
Đã đạt đầy đủ tư cách và được công nhận chính thức, không còn ở giai đoạn tập sự.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực thụ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
真正的领导者 nhà lãnh đạo thực thụ | 他是一位真正的领导者,总是倾听员工的意见。 Ông ấy là một nhà lãnh đạo thực thụ, luôn lắng nghe nhân viên. |
真正的友谊 tình bạn thực thụ | 困难的时候,我才明白什么是真正的友谊。 Trong lúc khó khăn, tôi mới thấy tình bạn thực thụ là gì. |
真正的价值 giá trị thực thụ | 只有试用之后,客户才能看到产品的真正价值。 Chỉ khi dùng thử, khách hàng mới thấy giá trị thực thụ của sản phẩm. |
正式成员 thành viên thực thụ | 试用一年后,他成为了俱乐部的正式成员。 Sau một năm thử việc, anh ấy trở thành thành viên thực thụ của câu lạc bộ. |
正式执业的医生 bác sĩ thực thụ | 必须学满六年,才能被称为正式的医生。 Phải học đủ sáu năm mới được gọi là bác sĩ thực thụ. |