Anh - Việt

Bản dịch của từ Thực thụ trong tiếng Trung

thực thụ

Tính từ

thực thụ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thật sự, đúng là như vốn có về bản chất hoặc tư cách, chứ không chỉ mang danh nghĩa.

真正的,名副其实的,不只是名义上的。

Thật sự, đúng là như vốn có về bản chất hoặc tư cách, chứ không chỉ mang danh nghĩa.

Ví dụ
他是一位真正的作家,而不只是写着玩的人。【】Anh ấy là một nhà văn thực thụ, không chỉ viết cho vui.
这是一颗真正的钻石,不是假货。【】Đây là viên kim cương thực thụ, không phải hàng giả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đã đạt đầy đủ tư cách và được công nhận chính thức, không còn ở giai đoạn tập sự.

正式的,已取得正式资格的,不再是试用或实习的。

Đã đạt đầy đủ tư cách và được công nhận chính thức, không còn ở giai đoạn tập sự.

Ví dụ
她在两年试用期后成为了正式教师。【】Cô ấy đã trở thành giáo viên thực thụ sau hai năm thử việc.
公司在试用期后与他签订了正式合同。【】Công ty đã ký hợp đồng thực thụ với anh ấy sau thời gian thử việc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực thụ (Adjective)

Danh từ + thực thụ
Kết hợp từ của thực thụ
Collocation
Ví dụ

真正的领导者

nhà lãnh đạo thực thụ

他是一位真正的领导者,总是倾听员工的意见。

Ông ấy là một nhà lãnh đạo thực thụ, luôn lắng nghe nhân viên.

真正的友谊

tình bạn thực thụ

困难的时候,我才明白什么是真正的友谊。

Trong lúc khó khăn, tôi mới thấy tình bạn thực thụ là gì.

真正的价值

giá trị thực thụ

只有试用之后,客户才能看到产品的真正价值。

Chỉ khi dùng thử, khách hàng mới thấy giá trị thực thụ của sản phẩm.

正式成员

thành viên thực thụ

试用一年后,他成为了俱乐部的正式成员。

Sau một năm thử việc, anh ấy trở thành thành viên thực thụ của câu lạc bộ.

正式执业的医生

bác sĩ thực thụ

必须学满六年,才能被称为正式的医生。

Phải học đủ sáu năm mới được gọi là bác sĩ thực thụ.

Video ngữ cảnh