Thức
Danh từĐộng từ

Thức (Danh từ)
01
Thứ, món, loại, nói chung [thường nói về đồ ăn uống]
种类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thức (Động từ)
01
Ở trạng thái không ngủ hoặc chưa ngủ, trong thời gian thông thường dùng để ngủ
醒着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tỉnh dậy hoặc làm cho tỉnh dậy
醒来或唤醒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
