Anh - Việt

Bản dịch của từ Thực trạng trong tiếng Trung

thực trạng

Danh từ

thực trạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình hình hoặc trạng thái đang thực sự tồn tại của một vấn đề, sự việc hoặc xã hội.

某个问题、事件或社会实际存在的情况。

Tình hình hoặc trạng thái đang thực sự tồn tại của một vấn đề, sự việc hoặc xã hội.

Ví dụ
报告清楚说明了这座城市的污染现状。【】Báo cáo nêu rõ thực trạng ô nhiễm ở thành phố.
我们需要在决定前了解实际情况。【】Chúng ta cần nhìn vào thực trạng trước khi quyết định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thực trạng (Noun)

thực trạng + Danh từthực trạng + Tính từĐộng từ + thực trạng
Kết hợp từ của thực trạng
Collocation
Ví dụ

环境污染现状

thực trạng ô nhiễm môi trường

该城市的环境污染现状正变得严重。

Thực trạng ô nhiễm môi trường ở thành phố đang trở nên nghiêm trọng.

社会现状

thực trạng xã hội

这部电影真实地反映了社会现状。

Bộ phim phản ánh thực trạng xã hội một cách chân thực.

Video ngữ cảnh