ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thui
Đốt cho cháy hết lông và cho chín ngoài da súc vật đã giết thịt
烧毛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mầm, nụ hoa, quả non] lụi đi, không phát triển được nữa
枯萎