ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thúi trong tiếng Trung
Thúi
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thúi
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem thối
腐臭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ô uế
Bẩn
Hôi
Thối
Bẩn thỉu
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
腐烂
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý