ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thùng
Đồ đựng bằng kim loại hoặc bằng gỗ, có hình trụ hoặc hình hộp
桶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo lường thời trước, có dung tích bằng khoảng 20 lít
一个传统的体积单位,约等于20升