Anh - Việt
thùng
Danh từ
thùng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đựng lớn, thường dạng hộp hoặc hình trụ, dùng để chứa hoặc chở đồ.
用于盛放或运输物品的大容器,通常呈箱形或圆筒形。
Đồ đựng lớn, thường dạng hộp hoặc hình trụ, dùng để chứa hoặc chở đồ.
Ví dụ
他们把塑料瓶放进一个大容器里。【】Họ bỏ các chai nhựa vào một thùng lớn.
我爷爷把雨水存放在一个木桶里。【】Ông tôi chứa nước mưa trong một thùng gỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đơn vị đo dung tích cũ, bằng khoảng 20 lít.
越南旧时的容量单位,约合二十升。
Đơn vị đo dung tích cũ, bằng khoảng 20 lít.
Ví dụ
过去,一桶米大约是二十升。【】Ngày xưa, một thùng gạo tương đương khoảng hai mươi lít.
卖家给我奶奶量了两桶米。【】Người bán đong cho bà tôi hai thùng gạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thùng (Noun)
thùng + Danh từthùng + Tính từthùng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
纸箱 thùng carton | 书被装进了一个纸箱里。 Sách được đóng trong một thùng carton. |
油桶 thùng dầu | 工人们正在把油桶搬出仓库。 Công nhân đang di chuyển thùng dầu ra khỏi kho. |
一箱啤酒 thùng bia | 他为聚会买了一箱啤酒。 Anh ấy mua một thùng bia cho bữa tiệc. |
垃圾桶 thùng rác | 请把塑料瓶扔进垃圾桶里。 Hãy bỏ chai nhựa vào thùng rác. |