ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thung
Một loại cây thuộc loại xoan, gỗ cứng, còn gọi là xuân, được ví với người cha già
一种坚硬的树木,传统上象征着老父亲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thung lũng, nói tắt
山谷